Tải ứng dụng AI4IELTS để luyện Speaking mọi lúc mọi nơi

Advantages Disadvantages IELTS Writing Task 2: cách viết

AI4IELTS
21/10/2026
7 lượt xem
IELTS WritingTask 2Advantages Disadvantages
Cách viết bài Advantages–Disadvantages IELTS Writing Task 2: phân biệt hai dạng câu hỏi, dàn ý từng dạng, cụm từ nối và bài mẫu dạng outweigh có phân tích.
Advantages Disadvantages IELTS Writing Task 2: cách viết

Dạng Advantages–Disadvantages essay trong IELTS Writing Task 2 yêu cầu bạn phân tích mặt lợi và mặt hại của một xu hướng hay một thay đổi trong đời sống. Việc đầu tiên là đọc kỹ câu hỏi cuối đề: nếu đề hỏi "What are the advantages and disadvantages…?", bạn trình bày cân bằng hai mặt; nếu đề hỏi "Do the advantages outweigh the disadvantages?", bạn phải chốt bên nào nặng hơn và giữ quan điểm đó từ mở bài tới kết bài. Dưới đây là dàn ý cho từng dạng, cách nghĩ ý nhanh, cụm từ nối và một bài mẫu tham khảo dạng "outweigh" có phân tích.

Hai dạng câu hỏi Advantages–Disadvantages khác nhau ở đâu

Hai dạng thường chỉ khác nhau ở câu hỏi cuối đề, nên đây là chỗ cần đọc chậm nhất.

Tiêu chíDạng 1: trình bày hai mặtDạng 2: so sánh hai mặt
Câu hỏi thường gặpWhat are the advantages and disadvantages of…? / Discuss the advantages and disadvantages of…Do the advantages outweigh the disadvantages? / Do the benefits of… outweigh the drawbacks?
Có phải nêu quan điểm?Không bắt buộc chọn bên, nhưng hướng trả lời phải rõ và nhất quánBắt buộc: nói rõ bên nào nặng hơn
Nhiệm vụ chínhTrình bày lợi và hại cân bằng, bên nào cũng được phát triển đủCân hai bên rồi chứng minh vì sao một bên lấn át bên kia
Câu thứ hai của mở bàiBáo trước bài sẽ bàn cả hai mặtCâu quan điểm

Ba trường hợp cần chú ý thêm:

  • Dạng 1 có thêm đuôi "…and give your own opinion" nghĩa là đề đã đòi quan điểm: nêu nó ở mở bài và nhắc lại ở kết bài.
  • "Is this a positive or negative development?" cũng thuộc họ lợi–hại và cũng đòi quan điểm, nhưng câu trả lời là "tích cực" hay "tiêu cực".
  • Đề có thể ghép thêm câu hỏi khác, ví dụ "Why is this happening? Do the advantages outweigh the disadvantages?". Khi đó phải trả lời đủ cả hai câu.

Vì sao phải phân biệt kỹ? Tiêu chí Task Response (một trong bốn tiêu chí chấm, trọng số ngang nhau) xét xem bạn có trả lời đúng và đủ thứ đề hỏi không. Mô tả band 7 của tiêu chí này ghi "A clear and developed position is presented", tức là có một quan điểm rõ ràng và được phát triển. Ở dạng 2, quan điểm đó chính là câu trả lời bên nào nặng hơn, nên chỉ liệt kê lợi, hại rồi bỏ lửng là bỏ sót phần quan trọng nhất của đề. Ở dạng 1, đề không hỏi bạn nghiêng về bên nào, nên trình bày đủ hai mặt và nhất quán từ mở bài tới kết bài là đã trả lời đúng câu hỏi.

Dàn ý cho từng dạng

Cả hai dạng đều gồm bốn đoạn: mở bài, hai đoạn thân bài, kết bài.

Dạng 1: "What are the advantages and disadvantages…?"

  1. Mở bài (2 câu): câu 1 viết lại đề bằng từ của bạn; câu 2 báo trước bài sẽ phân tích cả lợi lẫn hại.
  2. Thân bài 1 – Lợi ích: 1–2 ý, mỗi ý có giải thích và ví dụ hoặc hệ quả.
  3. Thân bài 2 – Bất lợi: 1–2 ý, độ dài và độ kỹ tương đương đoạn 1.
  4. Kết bài: tóm tắt hai mặt. Có thể thêm một nhận định ngắn, miễn là không mâu thuẫn với thân bài.

Ví dụ với đề tự soạn "In some secondary schools, printed textbooks are being replaced by tablets. What are the advantages and disadvantages of this change?":

Printed textbooks are gradually giving way to tablets in a number of secondary schools. This shift offers clear benefits for learning, but it also creates several problems for students and teachers.

Câu 1 đổi cách diễn đạt của đề (being replaced by → giving way to, nghĩa là "nhường chỗ cho"). Câu 2 báo trước bài bàn cả hai mặt mà không chọn bên.

Dạng 2: "Do the advantages outweigh the disadvantages?"

  1. Mở bài (2 câu): câu 1 viết lại đề; câu 2 là câu quan điểm, nói thẳng bên nào nặng hơn.
  2. Thân bài 1 – Bên bạn KHÔNG nghiêng về: thừa nhận 1–2 ý của bên này một cách công bằng, có thể kết bằng một câu cho thấy chúng khắc phục được.
  3. Thân bài 2 – Bên bạn NGHIÊNG VỀ: mở bằng However để báo hiệu chuyển sang bên mạnh hơn, rồi trình bày 2 ý được phát triển kỹ nhất bài.
  4. Kết bài: nhắc lại quan điểm bằng từ khác cùng lý do chính, không đưa ý mới.

Đặt bên không nghiêng về lên trước để đoạn thân bài thứ hai, nằm ngay trước kết bài, dẫn thẳng vào kết luận. Đoạn nghiêng về cũng nên dài và cụ thể ít nhất bằng đoạn kia; nếu bên yếu lại được viết đầy đặn hơn, quan điểm sẽ kém thuyết phục.

Trả lời "hai bên ngang nhau" không bị cấm, nhưng rất khó biến thành một quan điểm rõ ràng trong khoảng 250–300 từ. Với người nhắm band 6.5–7.0, chọn một bên và chứng minh nó là cách an toàn hơn.

Cách nghĩ ý lợi – hại nhanh trong 5 phút

Task 2 có thời gian khuyến nghị 40 phút và yêu cầu tối thiểu 250 từ. Một cách chia hợp lý: khoảng 5 phút phân tích đề và lập dàn ý, khoảng 30 phút viết, vài phút cuối soát lỗi. Bốn bước dưới đây dùng đề của bài mẫu ở phần sau:

Some companies now let their employees work four longer days each week instead of five standard ones, while keeping the total number of working hours the same. Do the advantages of this arrangement outweigh the disadvantages?

Bước 1: Tách từ khoá khỏi câu lệnh

Phần nội dung (four longer days instead of five, the same total hours) là thứ bạn phải viết lại bằng từ của mình. Phần câu lệnh (Do the advantages… outweigh…) chỉ cho biết phải làm gì. Đừng bỏ sót chi tiết "tổng số giờ giữ nguyên": mỗi ngày sẽ làm khoảng 10 tiếng, và đó là nguồn của phần lớn bất lợi.

Bước 2: Đổi góc nhìn để ý tự bật ra

Bí ý thường do nhìn đề từ một góc duy nhất. Hãy hỏi việc này thay đổi gì với từng nhóm người, từ nhỏ đến lớn: người lao động, gia đình, doanh nghiệp, xã hội. Nếu vẫn thiếu, đổi sang từng lĩnh vực: sức khoẻ, tiền bạc, thời gian, môi trường.

Góc nhìnLợiHại
Người lao độngThêm trọn một ngày để nghỉ ngơi, đi khám, lo việc riêngCa 10 tiếng dễ mệt, cuối ngày dễ sai sót
Gia đìnhThêm thời gian cho con cái, cha mẹGiờ tan làm lệch giờ tan học, phải thuê người đón con
Doanh nghiệpLịch làm việc hấp dẫn hơn, dễ tuyển và giữ người giỏiBộ phận phục vụ khách vẫn cần người cả 5 ngày, xếp ca phức tạp hơn
Xã hộiBớt một ngày đi làm, đường bớt kẹt giờ cao điểmKhông áp dụng được cho mọi ngành nghề

Bước 3: Chốt quan điểm và chọn ý

Chọn bên có nhiều ý mạnh và dễ giải thích hơn, không phải bên "nghe hay hơn". Mỗi đoạn thân bài chỉ cần 1–2 ý chính, nên nghĩ ra 6–8 ý rồi bỏ bớt ý yếu. Với đề trên, bên lợi có nhiều ý cụ thể hơn, còn hai bất lợi lớn nhất (mệt mỏi, đưa đón con) đều có cách giảm nhẹ. Quan điểm: lợi nhiều hơn hại.

Bước 4: Viết dàn ý bằng ký hiệu

Dàn ý không cần câu đầy đủ. Dùng ký hiệu cho nhanh: ← nguyên nhân, → kết quả, (e.g.) ví dụ.

  • Thân bài 1 (hại): mệt ← ca 10 tiếng → sai sót cuối ngày; khó đón con ← giờ làm lệch giờ học → tốn tiền trông trẻ; giảm nhẹ: cho chọn giờ bắt đầu hoặc giữ lịch 5 ngày.
  • Thân bài 2 (lợi): thêm ngày nghỉ → nghỉ ngơi, (e.g.) đi khám, việc nhà → quay lại làm việc khoẻ hơn; bớt một ngày đi lại → tiết kiệm thời gian, tiền → giảm kẹt xe; doanh nghiệp dễ giữ người.

Mỗi ký hiệu ← thành một câu giải thích, mỗi ký hiệu → hoặc (e.g.) thành một câu mở rộng.

Cụm từ nối cho bài Advantages–Disadvantages

Mỗi đoạn thân bài nên đi theo sườn câu chủ đề → luận điểm → giải thích → mở rộng (hệ quả, ví dụ hoặc nhóm người chịu ảnh hưởng). Mỗi chức năng dưới đây chỉ cần thuộc 1–2 cụm.

Chức năngCụm từGhi chú
Mở bài dạng 2There is ongoing debate about whether X does more good than harm.Giới thiệu chủ đề gây tranh cãi; dùng whether, không dùng if.
Câu quan điểm (lợi nặng hơn)I believe the benefits of X far outweigh its drawbacks."Lợi ích vượt xa bất lợi"; far nhấn mạnh mức chênh.
Câu quan điểm (hại nặng hơn)On balance, the drawbacks of X outweigh whatever benefits it brings."Xét mọi mặt, bất lợi vẫn lớn hơn mọi lợi ích nó mang lại."
Câu chủ đề đoạn không nghiêng vềIt is easy to see why some people regard X as harmful.Thừa nhận bên kia có cơ sở; đổi thành beneficial nếu bạn nghiêng về mặt hại.
Câu chủ đề đoạn nghiêng vềHowever, to my mind, the advantages of X are far more significant.However báo hiệu chuyển sang bên bạn chọn.
Nêu luận điểmOne advantage of X is that… / A second benefit of X is that…Đánh dấu ý thứ nhất, ý thứ hai trong đoạn; ở đoạn bàn mặt hại, đổi thành One disadvantage of X… / A second problem with X…
Giải thíchThis is because… / This is largely due to + danh từdue to chỉ đi với danh từ, không đi với mệnh đề.
Mở rộngThis matters most to… / As a result,…Chỉ ra ai chịu tác động hoặc hệ quả cụ thể.
Giảm nhẹ bên kiaThese concerns are real, but they can largely be managed by…Thừa nhận bất lợi nhưng chỉ ra cách khắc phục.
Kết bài dạng 1In conclusion, X has clear advantages for…, but it also creates problems for…Tóm tắt hai mặt, nêu nhóm hưởng lợi và nhóm chịu thiệt.
Kết bài dạng 2In conclusion, although X has certain drawbacks, its benefits are clearly greater.Nhắc lại quan điểm kèm một nhượng bộ ngắn.

Nhóm từ benefit / advantage / drawback đi với giới từ cố định; dùng sai thì người chấm vẫn tính là lỗi, dù câu vẫn hiểu được:

  • benefit from something: hưởng lợi từ điều gì. Ví dụ Workers benefit from a shorter commute. (Người lao động được lợi khi thời gian đi làm ngắn lại.)
  • the benefit / drawback of + V-ing: viết the benefit of using tablets, không viết the benefit of use tablets.
  • beneficial / detrimental to somebody: có lợi hoặc có hại cho ai.
  • have an advantage over somebody: có lợi thế hơn ai đó.

Bài mẫu tham khảo dạng "outweigh"

Đề bài là đề tuần làm việc bốn ngày đã dùng ở phần nghĩ ý. Bài dưới đây dài khoảng 280 từ, do AI4IELTS biên soạn để minh hoạ dàn ý vừa lập. Đây là bài mẫu tham khảo viết theo hướng band 7, không phải bài thi thật và không kèm điểm chính thức.

A growing number of employers now allow their staff to fit a standard working week into four longer days instead of five. Although this arrangement has some genuine drawbacks, I believe its benefits are considerably greater for both employees and the firms that employ them.

It is easy to see why some people regard the four-day week as harmful. The most obvious problem is fatigue: a ten-hour shift leaves little energy for the final hours, when tired workers are more likely to make careless mistakes. A second concern is childcare, since a longer day rarely fits around school hours and may force parents to pay for extra help. These difficulties are real, but they can largely be managed, for instance by letting staff choose their start times or stay on a five-day schedule if they prefer.

However, to my mind, the advantages of a compressed week are far more significant. The main benefit is that employees gain a full extra day each week to rest, attend appointments or spend time with their families, instead of cramming everything into a crowded weekend. As a result, they tend to return to work more refreshed, which helps to offset the tiredness of longer shifts. Another advantage is that workers commute only four times a week, saving both time and money; if the practice became widespread, it could also ease rush-hour congestion. Employers benefit too, because a more attractive schedule makes it easier to recruit and retain skilled staff.

In conclusion, longer working days can cause tiredness and childcare difficulties, but these problems can be managed. The extra rest, lower commuting costs and easier staff retention mean that the advantages of a four-day week clearly outweigh its disadvantages.

Phân tích bài mẫu từng đoạn

ĐoạnVai tròĐiểm đáng học
Mở bàiViết lại đề + câu quan điểmfit a standard working week into four longer days diễn đạt lại đề mà không chép; câu 2 trả lời thẳng: lợi lớn hơn hại.
Thân bài 1Bên không nghiêng về (hại)Hai bất lợi cụ thể, ý nào cũng có lý do và hệ quả; câu cuối giảm nhẹ để chuẩn bị cho quan điểm.
Thân bài 2Bên nghiêng về (lợi)Mở bằng However; hai luận điểm chính (thêm ngày nghỉ, bớt một ngày đi làm), ý nào cũng có giải thích và hệ quả, thêm một câu ngắn về lợi ích cho doanh nghiệp; câu which helps to offset the tiredness… đáp lại chính bất lợi ở đoạn 1.
Kết bàiNhắc lại quan điểmHai câu: câu đầu gói lại mặt hại, câu sau trả lời thẳng câu hỏi bằng chính chữ outweigh; không thêm ý mới.

Điều đáng học nhất là quan điểm nhất quán: mở bài, câu chủ đề đoạn 2 và kết bài cùng nói lợi nặng hơn hại, còn đoạn 1 thừa nhận bất lợi nhưng cho thấy chúng khắc phục được. Một số cụm đáng ghi lại:

  • careless mistakes: lỗi do bất cẩn.
  • cram everything into a crowded weekend: dồn mọi việc vào một cuối tuần vốn đã kín lịch.
  • offset the tiredness: bù lại sự mệt mỏi.
  • ease rush-hour congestion: giảm ùn tắc giờ cao điểm.
  • recruit and retain skilled staff: tuyển và giữ chân nhân sự giỏi.

Lỗi thường gặp

  1. Gặp "outweigh" mà không chốt bên nào. Bài kết bằng kiểu "both sides have their own points" (mỗi bên đều có lý) là chưa trả lời câu hỏi chính, Task Response bị kéo xuống. Trả lời kiểu "this is a positive development" cho đề outweigh cũng lệch câu hỏi: hãy nói rõ lợi hay hại nặng hơn.
  2. Quan điểm đổi giữa chừng. Mở bài nói lợi nặng hơn, kết bài lại nói hại nhiều hơn. Viết câu quan điểm ngay trong dàn ý rồi đối chiếu kết bài với nó.
  3. Liệt kê ý mà không phát triển. Hai ý được giải thích kỹ có giá trị hơn bốn ý chỉ nêu tên.
  4. Ý chung chung. "It is good for society" (nó tốt cho xã hội) không chỉ ra ai được lợi. Gắn mỗi ý với một nhóm người cụ thể.
  5. Hai đoạn thân bài mất cân đối. Ở dạng 1, một bên ba ý còn bên kia một câu là bài lệch. Ở dạng 2, đoạn bên bạn nghiêng về lại mỏng hơn đoạn kia.
  6. Kết bài thêm ý mới. Giải pháp, số liệu hay ví dụ lần đầu xuất hiện ở kết bài làm bài lạc trọng tâm.
  7. Sai ngữ pháp quanh từ khoá. the benefits of use tablets → the benefits of using tablets (sau giới từ dùng V-ing); more better → better; due to people work longer → because people work longer.

Checklist trước khi nộp bài

  • Đã xác định đúng dạng, và đề có đòi thêm quan điểm hay câu hỏi thứ hai không.
  • Câu 1 của mở bài viết lại đề bằng từ của bạn, không chép nguyên văn.
  • Với dạng 2: mở bài, câu chủ đề đoạn 2 và kết bài cùng một quan điểm.
  • Mỗi luận điểm có giải thích và ví dụ hoặc hệ quả.
  • Đoạn của bên bạn nghiêng về không mỏng hơn đoạn kia; kết bài không có ý mới.
  • Bài đạt tối thiểu 250 từ; đã soát giới từ đi với benefit / advantage / drawback.

Luyện tiếp dạng Advantages–Disadvantages

Nếu muốn luyện dạng này theo từng bước, khóa IELTS Writing Task 2 – Nền tảng đến Band 6.0 của AI4IELTS có Bài 3 dành riêng cho dạng Advantages–Disadvantages: phân tích đề và paraphrase, nghĩ ý, chốt quan điểm, lập dàn ý, viết hai đoạn thân bài theo sườn bốn phần, rồi làm hai bài kiểm tra viết trọn một bài trong 40 phút. Sau khi đăng ký, Bài 1 của khóa học được học miễn phí; các bài tiếp theo, trong đó có Bài 3, cần gói trả phí.

Khi đã có bài của riêng mình, bạn có thể gửi vào trình chấm Writing Task 2 để nhận điểm ước tính theo bốn tiêu chí kèm nhận xét. Mỗi lần chấm bằng AI sẽ dùng credit trong tài khoản.