Tải ứng dụng AI4IELTS để luyện Speaking mọi lúc mọi nơi

Cách viết Opinion Essay IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)

AI4IELTS
21/10/2026
12 lượt xem
IELTS WritingTask 2Opinion Essay
Cách viết opinion essay IELTS Writing Task 2 từng bước: đọc đề, chốt quan điểm, bố cục 4 đoạn, phát triển thân bài, lỗi thường gặp và bài mẫu có phân tích.
Cách viết Opinion Essay IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)

Opinion essay (dạng Agree or Disagree) là dạng đề IELTS Writing Task 2 đưa ra một nhận định và hỏi bạn đồng ý với nó đến mức nào. Cách viết opinion essay IELTS Writing Task 2 an toàn nhất gồm bốn việc: đọc đúng phần nhận định, chốt một quan điểm rõ ràng, viết bài 4 đoạn (mở bài, hai đoạn thân bài, kết bài) và giữ nguyên quan điểm đó từ câu đầu đến câu cuối. Bên dưới là từng bước cụ thể, kèm một bài mẫu tham khảo khoảng 280 từ có phân tích.

Opinion essay là dạng đề nào?

Task 2 là một bài văn nghị luận. Bạn nên dành khoảng 40 phút cho phần này và phải viết tối thiểu 250 từ. Điểm Task 2 được tính gấp đôi Task 1, nên đây là phần quyết định điểm Writing. Bài được chấm theo bốn tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.

Bạn nhận ra opinion essay qua câu hỏi ở cuối đề:

Câu hỏi cuối đềDạng bài
To what extent do you agree or disagree?Opinion (Agree or Disagree)
Do you agree or disagree?Opinion (Agree or Disagree)
Discuss both these views and give your own opinion.Discussion: phải bàn cả hai luồng ý kiến, là dạng khác
Do the advantages outweigh the disadvantages?Advantages – Disadvantages, là dạng khác

Dạng bài do câu hỏi cuối đề quyết định, không phải do chủ đề.

Bước 1: Đọc đề và tìm đúng điều bạn phải đồng ý hay phản đối

Đề opinion luôn có hai phần: phần nhận định và câu lệnh. Câu lệnh (To what extent…) chỉ cho bạn biết phải làm gì; thứ bạn cần bàn nằm ở phần nhận định. Cả bài này dùng chung một đề mẫu tự soạn:

Learning to swim should be a compulsory part of the school curriculum for every child. To what extent do you agree or disagree?

Đọc đề bằng ba câu hỏi nhỏ:

  1. Chủ đề là gì? Việc học bơi của trẻ em.
  2. Nhận định cụ thể nói gì? Học bơi nên là phần bắt buộc, nằm trong chương trình ở trường, dành cho mọi trẻ em.
  3. Từ khoá giới hạn nào không được bỏ qua? compulsory (bắt buộc), school curriculum (chương trình học ở trường), every child (mọi trẻ em). Những chữ như all, every, only, should, more … than thường là chỗ quyết định đề thật sự hỏi gì.

Nếu chỉ viết rằng học bơi có ích, bài mới trả lời một nửa đề. Câu hỏi thật là có nên bắt buộc học bơi ở trường hay không. Bỏ sót phần này là một kiểu lạc đề rất hay gặp, và tiêu chí Task Response chịu ảnh hưởng đầu tiên.

Khi paraphrase đề ở mở bài, đổi từng cụm nhưng giữ nguyên nghĩa: a compulsory part of the school curriculum for every child có thể thành a required part of every child's schooling (một phần bắt buộc trong quá trình đi học của mọi trẻ em). Đổi should be compulsory thành is useful là bạn đã tự đổi đề.

Bước 2: Chọn một quan điểm rõ ràng

To what extent nghĩa là bạn được chọn mức độ: đồng ý hoàn toàn, phản đối hoàn toàn, hoặc đồng ý một phần. Cả ba đều hợp lệ, miễn là người chấm đọc xong mở bài biết ngay bạn đứng ở đâu. Theo bảng mô tả tiêu chí Task Response, bài band 7 có quan điểm rõ ràng và được phát triển; ở band 6, quan điểm vẫn bám sát đề nhưng những kết luận người viết rút ra có thể chưa rõ, thiếu cơ sở hoặc lặp lại.

Đồng ý hoặc phản đối hoàn toàn: lựa chọn an toàn

Ở band 5.0–6.5, chọn hẳn một phía là cách dễ giữ mạch nhất: cả hai đoạn thân bài chỉ làm một việc là bảo vệ quan điểm đó. Hãy chọn phía mà bạn nhanh chóng nghĩ ra được hai lý do kèm ví dụ, không nhất thiết là phía bạn tin ngoài đời. Cách làm: dành 2 phút kẻ hai cột "agree" và "disagree", ghi ý ngắn, rồi chọn cột có hai ý dễ giải thích nhất.

Đồng ý một phần: chỉ chọn khi bạn vạch được ranh giới

Đồng ý một phần không có nghĩa là "bên nào cũng có lý". Bạn phải nói rõ phần nào của nhận định bạn chấp nhận, phần nào bạn bác bỏ. Với đề trên: đồng ý rằng mọi trẻ em nên được học bơi, nhưng không đồng ý bắt mọi trường phải tự dạy khi nhiều trường không có hồ bơi. Thân bài 1 bảo vệ phần đồng ý, thân bài 2 giải thích phần phản đối, kết bài nhắc lại đúng ranh giới ấy.

Bước 3: Viết câu quan điểm (thesis statement)

Mở bài chỉ cần hai câu, và câu quan điểm là câu thứ hai. Một câu tốt làm hai việc: trả lời thẳng câu hỏi của đề và báo trước hai lý do sẽ có ở thân bài. Dưới đây là ba khung câu cho ba lập trường, ví dụ đều viết cho đề học bơi.

  • Đồng ý hoàn toàn: I completely agree with this view because [lý do 1] and [lý do 2].
    Ví dụ: I completely agree that every child should have to learn to swim at school, because this skill can save lives and school is where all children get an equal chance to learn it. (Tôi hoàn toàn đồng ý, vì biết bơi có thể cứu mạng, và ở trường thì trẻ nào cũng có cơ hội học như nhau.)
  • Phản đối hoàn toàn: I strongly disagree with this idea, as [lý do 1] and [lý do 2].
    Ví dụ: I strongly disagree with this idea, as many schools have no access to a pool and their timetables are already full of core subjects. (Tôi phản đối, vì nhiều trường không có hồ bơi và thời khoá biểu đã kín các môn chính.)
  • Đồng ý một phần: While I accept that [phần đồng ý], I do not believe that [phần phản đối].
    Ví dụ: While I accept that every child should have the chance to learn to swim, I do not believe that all schools should be forced to provide lessons. (Trẻ nào cũng nên có cơ hội học bơi, nhưng không nên ép mọi trường phải dạy.)

Bước 4: Lập dàn ý theo bố cục 4 đoạn

Bố cục 4 đoạn đủ cho một bài khoảng 260–300 từ:

ĐoạnNhiệm vụĐộ dài gợi ý
Mở bàiCâu 1 paraphrase nhận định của đề; câu 2 nêu quan điểm và hai lý do40–50 từ
Thân bài 1Lý do thứ nhất: giải thích, ví dụ90–110 từ
Thân bài 2Lý do thứ hai, cùng bảo vệ quan điểm đó90–110 từ
Kết bàiNhắc lại quan điểm, tóm tắt hai lý do, không thêm ý mới30–40 từ

Dàn ý cho đề mẫu, viết bằng ghi chú ngắn:

  • Quan điểm: đồng ý hoàn toàn.
  • Thân bài 1, an toàn: biết nổi, bơi được một quãng thì giữ được bình tĩnh; trẻ chưa từng xuống nước dễ hoảng; ví dụ đi biển, đường ngập sau mưa.
  • Thân bài 2, công bằng: học bơi riêng tốn tiền, hồ ở xa; trẻ nhà nghèo, ở nông thôn dễ bị bỏ lại; học ở trường thì ai cũng như ai; phản biện "trường không có hồ" → dùng chung hồ công cộng, mở khoá ngắn dịp hè.
  • Kết bài: nhắc lại quan điểm, tóm tắt "cứu người" và "công bằng".

Lý do 1 trả lời vì sao kỹ năng này quan trọng; lý do 2 trả lời vì sao phải bắt buộc và phải ở trường. Hai lý do phủ đủ các từ khoá đã gạch ở Bước 1.

Gợi ý chia 40 phút: 5 phút đọc đề và lập dàn ý, 30 phút viết, 5 phút soát lỗi và ước lượng số từ. Bài dưới 250 từ có thể bị trừ điểm.

Bước 5: Phát triển đoạn thân bài

Mỗi đoạn thân bài chỉ mang một ý tưởng và đi theo một sườn cố định.

1. Câu chủ đề (topic sentence)

Nêu luận điểm của đoạn và gắn nó với quan điểm của bạn. Đoạn 1 có thể mở bằng I agree with this idea because… (Tôi đồng ý với ý kiến này vì…). Đoạn 2 mở bằng Moreover hoặc Furthermore (Hơn nữa) rồi nêu thẳng lý do thứ hai, không cần viết lại "I agree" lần nữa.

2. Giải thích

Trả lời câu hỏi "vì sao lý do này đúng?", thường bằng quan hệ nguyên nhân và kết quả. Đây là phần hay bị bỏ qua nhất: nêu ý rồi nhảy luôn sang ví dụ. Đoạn chỉ có câu chủ đề và ví dụ là ý chưa được phát triển.

3. Mở rộng: ví dụ hoặc so sánh

Đưa ra một tình huống cụ thể, hoặc đối chiếu với phía ngược lại. Không cần số liệu: một tình huống hợp lý thường thuyết phục hơn một con số không rõ nguồn.

4. Câu chốt (không bắt buộc)

Một câu ngắn gói lại ý của đoạn, thường mở bằng In short (Tóm lại).

Từ nối nên chọn theo vai trò của câu, đừng rải đều cho "sang". Mỗi nhóm nhớ hai ba từ là đủ:

Vai tròTừ nối
Giải thíchThis is because… · This means that… · , which…
Kết quảAs a result, · Therefore, · Consequently,
Ví dụFor example, · such as
Đối chiếuIn contrast, · whereas · Meanwhile,
Chốt đoạnIn short,

Nếu bạn chọn một phía hoàn toàn, đừng mở đoạn 2 bằng However hay On the other hand: hai cụm này báo hiệu bạn sắp đổi phía. Chúng chỉ hợp khi bạn đồng ý một phần và đoạn 2 là phần bạn phản đối.

Bước 6: Viết kết bài

Kết bài làm đúng hai việc: khẳng định lại quan điểm bằng cách diễn đạt khác và tóm tắt hai lý do. Khung câu: In conclusion, I firmly believe that [quan điểm], because [lý do 1] and [lý do 2]. (Tóm lại, tôi tin chắc rằng…, vì… và…). Không thêm lý do mới, không đổi lập trường, và đừng chép nguyên câu quan điểm ở mở bài xuống.

Bài mẫu tham khảo

Đề: Learning to swim should be a compulsory part of the school curriculum for every child. To what extent do you agree or disagree?

Đây là bài mẫu tham khảo tự soạn để minh hoạ các bước trên (khoảng 280 từ), không phải bài đã được giám khảo chấm điểm.

Some people argue that swimming lessons should be a required part of every child's schooling. I completely agree with this view because swimming can save lives and school is the only place where every child is guaranteed the chance to learn it.

I agree with this idea because swimming can directly protect a child's life. In countries with long coastlines, large rivers or regular flooding, deep water is an everyday risk rather than a rare one. A child who can float and swim a short distance is far more likely to stay calm and reach safety, whereas one who has never been in a pool may panic within seconds. For example, a family trip to the beach or a walk home along a flooded road can quickly turn dangerous for a child who cannot swim. In short, swimming is less a hobby than a basic form of protection.

Moreover, making lessons part of the school timetable is the fairest way to ensure that no child is left out. Private classes are expensive and often far from home, so children from low-income or rural households are the most likely to miss out. When swimming is taught at school, by contrast, every pupil receives the same training regardless of their parents' income. Admittedly, many schools have no pool of their own, but they could use nearby public pools or run short summer courses, which would be a small price to pay for a skill that lasts a lifetime.

In conclusion, I firmly believe that swimming should be compulsory at school because it gives young people a skill that may one day save their lives and ensures that this protection does not depend on family wealth.

Phân tích nhanh

  • Mở bài: câu 1 paraphrase đề mà giữ nguyên nghĩa. Câu 2 nêu completely agree và báo trước hai lý do: cứu người, và chỉ ở trường thì trẻ nào cũng có cơ hội học.
  • Thân bài 1: câu chủ đề nêu lý do an toàn → giải thích vì sao nước sâu là rủi ro thường ngày → whereas đối chiếu hai đứa trẻ → For example đưa tình huống cụ thể → In short chốt đoạn.
  • Thân bài 2: Moreover báo hiệu vẫn là phía cũ. Lý do này trả lời đúng hai chữ compulsory và school. Cặp Admittedly…, but… nêu một phản biện rồi gỡ ngay, nên bài cân nhắc phía kia mà không đổi phe.
  • Kết bài: nhắc lại quan điểm bằng từ khác, tóm tắt đúng hai lý do, không có ý mới.

Cụm từ đáng học trong bài

  • a required part of: một phần bắt buộc của
  • stay calm and reach safety: giữ bình tĩnh và đến được chỗ an toàn
  • less a hobby than a basic form of protection: không hẳn là sở thích mà là một cách tự bảo vệ cơ bản
  • miss out: bị lỡ mất cơ hội, bị bỏ lại phía sau
  • regardless of: bất kể
  • a small price to pay for: cái giá nhỏ để đổi lấy một điều đáng giá

Lỗi thường gặp khi viết opinion essay

Quan điểm mơ hồ

Mở bài kiểu There are both advantages and disadvantages hay It depends on the situation khiến người chấm không biết bạn trả lời câu hỏi thế nào. Cách sửa: câu quan điểm phải nói rõ mức độ (completely agree, strongly disagree, hoặc đồng ý phần nào, phản đối phần nào) và đi kèm lý do.

Đổi quan điểm giữa bài

Mở bài viết I completely agree, nhưng thân bài 2 lại mở bằng However, swimming lessons are expensive… rồi lập luận cho phía kia, kết bài thành "cả hai bên đều có lý". Bài như vậy tự mâu thuẫn. Muốn nhắc đến phản biện thì làm như bài mẫu: nêu ngắn bằng Admittedly và bác lại ngay trong cùng đoạn.

Học thuộc template dài

Câu như In this day and age, this issue has become a controversial topic which has sparked heated debate lắp được vào mọi đề, nghĩa là không trả lời đề nào cả. Nó tốn gần hai chục chữ, không cho thấy vốn từ thật và làm mở bài dài mà rỗng. Hãy học khung ngắn (paraphrase đề + nêu quan điểm) rồi viết nội dung riêng cho từng đề.

Chỉ trả lời một phần đề

Với đề mẫu, bài chỉ ca ngợi lợi ích của bơi lội mà không bàn chuyện "bắt buộc" và "ở trường" là bài trả lời thiếu. Trước khi viết, đối chiếu dàn ý với các từ khoá đã gạch ở Bước 1.

Nêu nhiều ý nhưng không phát triển ý nào

Một đoạn có ba bốn lý do, mỗi lý do một câu, không ý nào được giải thích. Task Response ở band 7 đòi hỏi ý chính được mở rộng và có dẫn chứng, nên hai lý do được giải thích kỹ có ích hơn bốn lý do chỉ được liệt kê.

Checklist trước khi nộp bài

  • Đã gạch phần nhận định và các từ khoá giới hạn.
  • Câu quan điểm trả lời thẳng: đồng ý, phản đối, hay đồng ý đến đâu.
  • Hai đoạn thân bài cùng bảo vệ quan điểm đó, mỗi đoạn đúng một ý.
  • Mỗi đoạn có câu chủ đề, giải thích và một ví dụ hoặc phép so sánh cụ thể.
  • Đoạn 2 mở bằng Moreover hoặc Furthermore, không phải However (trừ khi đồng ý một phần).
  • Kết bài nhắc lại đúng quan điểm, không có ý mới.
  • Bài có ít nhất 250 từ.

Luyện tiếp với khoá Writing Task 2

Nếu muốn học dạng này theo lộ trình, khoá IELTS Writing Task 2 — Nền tảng đến Band 6.0 có riêng Bài 4 cho dạng Agree – Disagree: tách đề, chốt quan điểm dứt khoát, viết mở bài và kết bài, rồi viết từng đoạn thân bài xoay quanh một ý tưởng. Bài 1 (nền tảng Task 2) học miễn phí sau khi đăng ký; các bài còn lại cần gói trả phí.

Viết xong một bài, bạn có thể gửi vào trình chấm Writing Task 2 để nhận điểm theo bốn tiêu chí kèm nhận xét. Mỗi lượt chấm dùng credit trong tài khoản.