Tải ứng dụng AI4IELTS để luyện Speaking mọi lúc mọi nơi

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing: band 6 khác band 7 ở đâu?

AI4IELTS
21/10/2026
8 lượt xem
IELTS WritingTask 1Task 2Tiêu chí chấm điểm
Giải thích dễ hiểu 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing, chỗ khác nhau giữa band 6 và band 7, cách tính điểm Task 1, Task 2 và câu hỏi tự kiểm tra bài.
Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing: band 6 khác band 7 ở đâu?

Bài IELTS Writing được chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau, mỗi tiêu chí chiếm 25% điểm của từng bài: Task Achievement (Task 1) hoặc Task Response (Task 2), Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy. Giám khảo cho điểm từng tiêu chí trên thang 0–9 theo bản mô tả band (band descriptors) mà IELTS công bố, lấy trung bình thành điểm của mỗi bài, rồi ghép hai bài lại, trong đó Task 2 nặng gấp đôi Task 1. Bài viết này giải thích từng tiêu chí, chỉ ra chỗ khác nhau giữa band 6 và band 7, kèm ví dụ trước và sau khi sửa cùng câu hỏi để bạn tự chấm bài mình.

Tổng quan: 4 tiêu chí và cách tính điểm Writing

Phần thi Writing (cả Academic và General Training) gồm 2 bài trong 60 phút. Task 1 cần ít nhất 150 từ, nên dành khoảng 20 phút. Task 2 cần ít nhất 250 từ, khoảng 40 phút. Viết dưới số từ tối thiểu sẽ bị trừ điểm.

Tiêu chíCâu hỏi giám khảo đặt ra
Task Achievement / Task ResponseBài có làm đúng và đủ việc đề yêu cầu không?
Coherence and CohesionNgười đọc có theo được mạch ý từ đầu đến cuối không?
Lexical ResourceTừ ngữ có đủ rộng, đúng nghĩa, đúng cách kết hợp không?
Grammatical Range and AccuracyCâu có đa dạng và phần lớn không có lỗi không?

Task 2 nặng gấp đôi nghĩa là gì

Để dễ hình dung: Task 1 được 6.0, Task 2 được 7.0 thì trung bình có trọng số là (6 + 7 + 7) ÷ 3 ≈ 6.67. Đảo lại, Task 1 được 7.0 và Task 2 được 6.0 thì chỉ còn khoảng 6.33. IELTS không công bố chi tiết cách làm tròn riêng cho phần Writing, nên các con số này chỉ để thấy tỉ trọng, không dùng để đoán chính xác điểm thi. Cùng tăng một band, tăng ở Task 2 có tác dụng gấp đôi tăng ở Task 1, nhưng Task 1 vẫn chiếm một phần ba điểm.

Một tiêu chí yếu kéo cả bài xuống

Vì 4 tiêu chí ngang nhau, bài được 7 – 7 – 7 – 5 cũng chỉ ra trung bình 6.5. Vì vậy, tìm ra tiêu chí thấp nhất và sửa nó trước thường hiệu quả hơn là đánh bóng tiêu chí vốn đã khá.

Phần so sánh band 6 và band 7 dưới đây do chúng tôi diễn giải lại cho dễ hiểu, không phải bản dịch nguyên văn. Bản gốc tiếng Anh (band descriptors) có trên trang chính thức của IELTS.

1. Task Achievement / Task Response: trả lời đúng và đủ đề

Ở Task 1 Academic, tiêu chí này xem bài có overview nêu được xu hướng hay đặc điểm chính không, số liệu có được chọn lọc và dẫn đúng không. Ở Task 1 General Training, thư phải rõ mục đích, đủ các ý đề yêu cầu và có giọng điệu hợp với người nhận. Ở Task 2, bài phải trả lời mọi phần của đề, có quan điểm rõ ràng và phát triển ý đến nơi đến chốn.

Band 6 khác band 7 ở đâu

  • Band 6: bài bám vào yêu cầu của đề nhưng có phần kỹ, có phần sơ sài. Task 1 Academic có cố gắng viết overview, đặc điểm chính được nêu ở mức tạm đủ, nhưng chi tiết có chỗ thiếu, chỗ thừa hoặc chưa chính xác. Task 2 có quan điểm liên quan trực tiếp tới đề nhưng kết luận có thể mơ hồ, thiếu căn cứ hoặc lặp lại; ý chính liên quan nhưng có ý chưa được phát triển đủ.
  • Band 7: các phần chính của đề đều được xử lý thỏa đáng. Task 1 Academic có overview rõ, số liệu được nhóm hợp lý, xu hướng hoặc điểm khác biệt chính được chỉ ra. Task 2 có quan điểm rõ ràng và được phát triển, các ý chính được mở rộng và có dẫn chứng, dù đôi chỗ còn khái quát quá mức hoặc dẫn chứng chưa thật sát.

Ví dụ trước và sau

Task 1, câu overview (đề minh họa: biểu đồ số khách của ba bảo tàng từ 2010 đến 2020):

  • Trước: Overall, the number of visitors to the science museum was 120,000 in 2010 and rose to 310,000 in 2020. Câu chỉ nói về một bảo tàng và nhét số liệu vào overview, nên chưa cho thấy bức tranh chung.
  • Sau: Overall, all three museums attracted more visitors over the decade, and the science museum remained the most popular throughout the period. Câu nêu xu hướng chung của cả ba bảo tàng và một điểm nổi bật. Số liệu cụ thể để dành cho thân bài.

Task 2, phát triển một luận điểm (chủ đề minh họa: làm việc tại nhà):

  • Trước: Working from home is good because it saves time. It is very convenient for workers. Đây mới là hai lời khẳng định, câu thứ hai không thêm thông tin mới.
  • Sau: The most obvious benefit of remote work is the time it gives back to employees. Without a daily commute, staff can start work earlier or spend that time with their families. As a result, many of them feel less exhausted and concentrate better during the working day. Đoạn đi theo chuỗi: nêu luận điểm, giải thích vì sao, rồi nói kết quả. Mỗi câu đều đẩy ý đi tiếp.

Câu hỏi tự kiểm tra

  • Task 1 Academic: Có overview nêu xu hướng hoặc điểm nổi bật không? Mọi con số có khớp với biểu đồ không? Có tự thêm lý do mà biểu đồ không cho không?
  • Task 2: Đề có mấy phần cần trả lời, và mình đã trả lời hết chưa?
  • Task 2: Quan điểm ở mở bài, thân bài và kết bài có thống nhất không?
  • Mỗi luận điểm đã có ít nhất một câu giải thích và một ví dụ hoặc kết quả chưa?

2. Coherence and Cohesion: mạch lạc và liên kết

Coherence là ý được sắp xếp hợp lý để người đọc đi theo dễ dàng. Cohesion là các công cụ nối câu và đoạn: từ nối, đại từ thay thế (this, these, such, they), cách nhắc lại chủ thể bằng từ khác và cách chia đoạn. Từ nối chỉ là một phần của tiêu chí này.

Band 6 khác band 7 ở đâu

  • Band 6: ý nhìn chung được sắp xếp mạch lạc, có tiến triển chung rõ ràng. Từ nối có tác dụng nhưng đôi chỗ máy móc, thừa, thiếu hoặc dùng sai. Đại từ và từ thay thế chưa linh hoạt nên còn lặp từ. Ở Task 2, chia đoạn đôi khi chưa hợp lý, ý chính của đoạn không phải lúc nào cũng rõ.
  • Band 7: ý được sắp xếp logic, tiến triển rõ từ đầu đến cuối. Bài dùng nhiều cách liên kết, kể cả đại từ và từ thay thế, khá linh hoạt dù đôi chỗ còn dùng chưa chuẩn hoặc hơi thừa, hơi thiếu. Ở Task 2, chia đoạn nhìn chung hiệu quả và ý trong mỗi đoạn được sắp xếp hợp lý.

Ví dụ trước và sau

  • Trước: Firstly, online shopping is cheap. Moreover, online shopping is fast. In addition, online shopping has many choices. Furthermore, online shopping is easy. Bốn câu, bốn từ nối, cụm "online shopping" lặp bốn lần, và bốn ý chỉ được liệt kê.
  • Sau: Many consumers now prefer to shop online, mainly because prices tend to be lower. Retailers that operate only on the internet do not need to rent physical stores or employ large sales teams. This allows them to cut costs and offer discounts that high-street shops often cannot match. Chỉ một ý nhưng đi sâu. This tóm lại cả câu trước, them thay cho retailers, nên các câu nối với nhau mà không cần thêm từ nối nào.

Câu hỏi tự kiểm tra

  • Mỗi đoạn thân bài có một ý trung tâm nêu ngay ở câu đầu không?
  • Bỏ hết từ nối đi, các câu có còn nối với nhau nhờ nội dung không?
  • Có danh từ nào lặp liên tục mà thay được bằng it, this, these không?
  • Đoạn hai có bị mở bằng However dù vẫn ủng hộ cùng phía với đoạn một không?

3. Lexical Resource: vốn từ

Tiêu chí này không chấm độ "khủng" của từ. Giám khảo xem bạn dùng từ có đúng nghĩa, đúng cách kết hợp (collocation), đúng văn phong không, và vốn từ có đủ rộng để diễn đạt lại thay vì lặp một chữ.

Band 6 khác band 7 ở đâu

  • Band 6: vốn từ đủ dùng cho đề, nghĩa vẫn rõ, nhưng phạm vi hẹp hoặc chọn từ chưa chính xác. Có lỗi chính tả, cấu tạo từ nhưng không làm khó hiểu.
  • Band 7: vốn từ đủ rộng để diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn, dùng được một số từ ít phổ biến, có ý thức về collocation và văn phong (đôi khi vẫn chọn chưa hợp), chỉ vài lỗi chính tả hay cấu tạo từ.

Ví dụ trước và sau

TrướcSauVì sao
make more money for hospitalsallocate more funding to public hospitalsNói về việc cấp ngân sách thì dùng allocate funding; make money là kiếm tiền.
makes bad effects to healthhas harmful effects on public healthKết hợp đúng là have an effect on.
increased very muchrose sharplyTask 1 cần từ nói rõ mức độ thay đổi.
kids, a bunch ofchildren, a large number ofTránh từ ngữ văn nói.

Một từ hiếm dùng sai nghĩa thường gây hại hơn một từ đơn giản dùng đúng. Thành ngữ văn nói kiểu a piece of cake cũng lệch văn phong trong bài nghị luận.

Câu hỏi tự kiểm tra

  • Từ khóa của đề đã được diễn đạt lại ít nhất một lần chưa, hay chép nguyên từ đề?
  • Có cụm nào mình không chắc hai từ đi được với nhau không?
  • Task 2 và Task 1 Academic: có dạng rút gọn (don't, can't) hay từ ngữ văn nói nào lọt vào bài không? Riêng thư thân mật ở General Training thì được viết tự nhiên hơn.

4. Grammatical Range and Accuracy: ngữ pháp

Range là độ đa dạng của cấu trúc câu, Accuracy là độ chính xác, tính cả dấu câu. Hai vế đi cùng nhau: câu phức mà sai thì không giúp bạn được bao nhiêu.

Band 6 khác band 7 ở đâu

  • Band 6: có cả câu đơn lẫn câu phức nhưng chưa linh hoạt, câu phức thường sai nhiều hơn câu đơn. Có lỗi ngữ pháp và dấu câu nhưng hiếm khi gây khó hiểu.
  • Band 7: dùng đa dạng cấu trúc phức với độ linh hoạt và chính xác nhất định, ngữ pháp và dấu câu nhìn chung được kiểm soát tốt, câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Vẫn có thể còn vài lỗi nhưng không gây khó hiểu.

Điểm mấu chốt của band 7 là có nhiều câu hoàn toàn không lỗi, không chỉ là có câu phức. Hãy ưu tiên những câu phức bạn chắc chắn viết đúng thay vì cố nhồi cấu trúc lạ.

Ví dụ trước và sau

  • Trước: Many young people moves to cities, they want to find jobs which is well-paid. Ba lỗi: moves không khớp chủ ngữ số nhiều, hai mệnh đề nối chỉ bằng dấu phẩy, which is phải là which are.
  • Sửa cho đúng: Many young people move to cities because they want to find well-paid jobs.
  • Nâng thêm một bậc: Attracted by better-paid jobs, many young people leave their hometowns for big cities, which puts pressure on urban housing. Câu dùng cụm phân từ ở đầu và mệnh đề , which để nói thêm hệ quả, mà vẫn rõ nghĩa, không lỗi.

Câu hỏi tự kiểm tra

  • Bài có vài câu phức (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, although/while, bị động) không?
  • Có chỗ nào hai mệnh đề đầy đủ bị nối chỉ bằng dấu phẩy không?
  • Chủ ngữ và động từ có khớp số ít, số nhiều không? Task 1: thì động từ có khớp mốc thời gian trên biểu đồ không?

Lỗi thường gặp khi tự chấm theo tiêu chí

  • Nghĩ từ "cao cấp" và thật nhiều từ nối là lên band. Giám khảo chấm độ chính xác và tự nhiên; từ nối rắc vào mọi câu là kiểu liên kết máy móc thường thấy ở band 6.
  • Viết dài mà không trả lời đủ đề. Thêm 100 từ mà vẫn sót một phần câu hỏi thì điểm Task Response thường không nhích.
  • Bỏ bê Task 1 vì Task 2 nặng hơn. Task 1 vẫn là một phần ba điểm Writing.
  • Chỉ nhìn điểm tổng. Không biết tiêu chí nào thấp nhất thì không biết nên sửa gì trước.

Checklist 5 phút trước khi nộp bài

  1. Đủ số từ tối thiểu: 150 cho Task 1, 250 cho Task 2.
  2. Task 1 Academic có overview (thư General Training: rõ mục đích, đủ các ý đề yêu cầu). Task 2 có quan điểm rõ ở cả mở bài lẫn kết bài và trả lời mọi phần của đề.
  3. Mỗi đoạn thân bài có một ý chính, có giải thích và ví dụ.
  4. Không lặp danh từ liên tục khi có thể thay bằng đại từ.
  5. Không có câu nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy. Chủ ngữ và động từ khớp nhau, thì đúng.
  6. Bài nghị luận và Task 1 Academic không có dạng rút gọn hay từ ngữ văn nói.

Luyện theo từng tiêu chí cùng AI4IELTS

Nếu muốn luyện theo lộ trình, khóa IELTS Writing Task 1 (Band 5→7) đi từ từ vựng xu hướng, cách viết overview đến từng dạng biểu đồ. Khóa IELTS Writing Task 2 nền tảng dạy phát triển ý bằng nguyên nhân, kết quả, ví dụ, so sánh rồi đi qua 5 dạng đề thường gặp, hướng tới Band 6.0. Bài 1 của mỗi khóa học được miễn phí sau khi đăng ký; học trọn khóa cần gói trả phí.

Viết xong, bạn có thể gửi bài vào trình chấm Task 1 hoặc Task 2 để xem điểm ước tính và nhận xét theo 4 tiêu chí (mỗi lần chấm dùng credit). Hãy coi nhận xét là danh sách việc cần sửa, đối chiếu với các câu hỏi tự kiểm tra ở trên, đừng chỉ nhìn con số.