Tải ứng dụng AI4IELTS để luyện Speaking mọi lúc mọi nơi

Từ vựng IELTS Writing Task 1 mô tả xu hướng và số liệu

AI4IELTS
21/10/2026
7 lượt xem
IELTS WritingTask 1Từ vựng
Từ vựng IELTS Writing Task 1 mô tả xu hướng: tăng, giảm, dao động, đạt đỉnh, giới từ to/by/at/of, cách nói số xấp xỉ và đoạn mẫu cho biểu đồ đường.
Từ vựng IELTS Writing Task 1 mô tả xu hướng và số liệu

Từ vựng IELTS Writing Task 1 mô tả xu hướng gồm năm nhóm: động từ và danh từ chỉ thay đổi (tăng, giảm, dao động, ổn định, đạt đỉnh, chạm đáy), trạng từ hoặc tính từ chỉ mức độ, giới từ gắn với con số (to, by, at, of), cách nói số xấp xỉ, và cụm từ so sánh số liệu. Bài này đi qua từng nhóm kèm ví dụ, ráp chúng vào một đoạn mẫu cho biểu đồ đường, rồi tổng hợp các lỗi hay gặp và một checklist soát bài.

Vì sao bộ từ này quan trọng

Task 1 Academic được khuyến nghị làm trong khoảng 20 phút, tối thiểu 150 từ, chấm theo bốn tiêu chí: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Từ vựng xu hướng tác động trực tiếp tới ba tiêu chí. Ở Lexical Resource, mô tả Band 7 nói đến vốn từ đủ để diễn đạt khá linh hoạt và chính xác, cùng ý thức về collocation (từ nào thường đi với từ nào), nên dùng "increase" cho mọi đoạn tăng là dấu hiệu vốn từ hẹp. Ở Grammatical Range and Accuracy, đổi qua lại giữa cấu trúc động từ và danh từ là một cách tự nhiên để đa dạng cấu trúc câu. Còn ở Task Achievement, nhầm to với by làm sai chính con số bạn báo cáo.

Nhóm 1: Tăng và giảm

Đây là nhóm dùng nhiều nhất, nên mỗi hướng cần vài lựa chọn để không lặp từ trong một bài.

Ý nghĩaĐộng từDanh từ
Tăngrise (rose, risen), increase, grow, climb, go upa rise, an increase, growth, an upward trend
Tăng nhẹedge upa slight rise, a marginal increase
Tăng vọtsurge, soar, rocketa surge, a dramatic increase
Giảmfall (fell, fallen), decrease, decline, drop, go downa fall, a decrease, a decline, a drop, a downward trend
Giảm nhẹ hoặc tạm thờidip, edge downa dip, a slight fall
Giảm rất mạnhplummet, plungea plunge, a sharp drop
Tăng trở lại sau khi giảmrecover, rebounda recovery
  • Rise khác raise. Rise không cần tân ngữ vì số liệu tự tăng; raise phải có tân ngữ: The government raised taxes (chính phủ tăng thuế). Viết The number of visitors raised là sai, phải là rose.
  • Từ mạnh đã chứa sẵn mức độ. Soar, surge, plummet vốn mang nghĩa "rất mạnh", nên soared sharply là thừa. Chỉ dùng chúng khi đường thật sự dốc đứng.

Trạng từ và tính từ chỉ mức độ

Động từ cho biết hướng, trạng từ cho biết độ dốc. Hãy chọn theo hình dạng của đường, đừng chọn vì "nghe hay".

Mức độTrạng từ (đi với động từ)Tính từ (đi với danh từ)
Mạnh, đột ngộtdramatically, sharply, steeply, rapidlydramatic, sharp, steep, rapid
Vừa, đáng kểsignificantly, considerably, substantially, markedlysignificant, considerable, substantial, marked
Nhẹ hoặc chậmslightly, marginally, modestly, gradually, slowlyslight, marginal, modest, gradual, slow
Đều đặnsteadily, consistentlysteady, consistent

Steadily (đều đặn) nói về nhịp thay đổi chứ không nói về độ lớn: một đường năm nào cũng tăng gần bằng nhau vẫn "rose steadily", dù tổng mức tăng lớn. Gradually (từ từ) thì nghiêng về thay đổi chậm, nên đừng dùng nó cho một đoạn dốc. Mỗi giai đoạn chỉ nhận một trạng từ mức độ: declined sharply and gradually cho cùng một đoạn là tự mâu thuẫn, còn declined gradually at first and then more rapidly thì đúng vì đang tả hai đoạn nối tiếp nhau.

Nhóm 2: Dao động, đạt đỉnh, chạm đáy

Khi đường lên xuống thất thường hoặc có một điểm cao, điểm thấp rõ rệt, dùng nhóm sau:

Hình dạngCách diễn đạtVí dụ
Dao độngfluctuate between A and B; fluctuate around X; a fluctuationCar sales fluctuated between 40,000 and 55,000 units. (Doanh số ô tô dao động trong khoảng 40.000 đến 55.000 chiếc.)
Đạt đỉnhpeak at X; reach a peak of X; hit a high of XRice exports peaked at 7 million tonnes in 2018. (Xuất khẩu gạo đạt đỉnh 7 triệu tấn vào năm 2018.)
Chạm đáybottom out at X; hit a low of X; fall to a low of XThe jobless rate hit a low of 3% in 2019. (Tỷ lệ thất nghiệp xuống mức thấp nhất 3% vào năm 2019.)

Quy tắc giới từ rất đều: động từ peak, bottom out đi với at; danh từ a peak, a high, a low đi với of. Dao động trong một khoảng dùng between … and …, dao động quanh một mức dùng around.

Nhóm 3: Ổn định và chững lại

Đường nằm ngang có hai trường hợp, và cách chọn từ cho thấy bạn có đọc kỹ biểu đồ hay không:

  • Ngang ngay từ đầu: remain stable / unchanged / constant at X, hold steady at X. Ví dụ: The price of a bus ticket remained unchanged at $2 throughout the decade. (Giá vé xe buýt giữ nguyên 2 đô la suốt thập kỷ.)
  • Đang tăng hoặc giảm rồi đi ngang: level off at X, plateau at X, stabilise at X. Ví dụ: After rising for five years, membership levelled off at around 12,000. (Sau năm năm tăng, số hội viên chững lại ở khoảng 12.000.)

Viết remained stable cho một đường vừa tăng xong là chưa chính xác, vì người đọc sẽ hiểu đường đó phẳng ngay từ đầu.

Một ý, ba cách viết: động từ và danh từ

Cùng thông tin "doanh số tăng mạnh từ 2015 đến 2020", bạn có ba khuôn câu:

  1. Chủ ngữ + động từ + trạng từ: Sales rose sharply between 2015 and 2020.
  2. There was + a/an + tính từ + danh từ + in + chủ thể: There was a sharp rise in sales between 2015 and 2020.
  3. Chủ thể hoặc giai đoạn + saw / experienced / witnessed + danh từ: Sales saw a sharp rise between 2015 and 2020, hoặc đưa thời gian lên làm chủ ngữ: The period from 2015 to 2020 saw a sharp rise in sales.

Hai quy tắc đi kèm. Thứ nhất, động từ đi với trạng từ, danh từ đi với tính từ: rose sharply nhưng a sharp rise. Thứ hai, danh từ chỉ thay đổi dùng in để nói cái gì thay đổi và of để nói thay đổi bao nhiêu: a rise of 20% in sales (doanh số tăng 20%). Không cần dùng cả ba khuôn trong mỗi đoạn, chỉ cần tránh hai câu liền nhau cùng một kiểu.

Giới từ đi với số liệu: to, by, at, of, from … to

Đây là chỗ rất dễ sai, vì chỉ một từ nhỏ đã đổi nghĩa cả câu.

Giới từDiễn tảVí dụ
from A to BĐiểm đầu và điểm cuốirose from 20% to 35%
toChỉ điểm cuốifell to 12%
byMức chênh, đi sau động từincreased by 15 percentage points
ofMức chênh hoặc giá trị, đi sau danh từan increase of 15 percentage points; a peak of 7 million
atMột giá trị đứng yên tại một thời điểmstood at 40%; peaked at 90; levelled off at 12,000
between A and B / around XKhoảng dao độngfluctuated between 5 and 8; fluctuated around 6

Mẹo dễ nhớ: số liệu đang di chuyển tới đâu thì dùng to; số liệu đứng yên hoặc chạm một điểm thì dùng at.

"Rose to" và "rose by" khác nhau thế nào

Giả sử năm 2015 có 20 triệu du khách. Visitor numbers rose to 30 million nghĩa là kết quả cuối là 30 triệu (tăng thêm 10 triệu). Visitor numbers rose by 30 million nghĩa là tăng thêm 30 triệu (kết quả cuối là 50 triệu). Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng chỉ một câu đúng với biểu đồ.

Phần trăm và điểm phần trăm

Tỷ lệ đi từ 20% lên 30% là tăng 10 percentage points (10 điểm phần trăm), nhưng lại là tăng 50% so với mức ban đầu. Cách an toàn nhất là dùng from … to …: The proportion of students cycling to school rose from 20% to 30%. (Tỷ lệ học sinh đạp xe đến trường tăng từ 20% lên 30%.)

Giới từ chỉ thời gian

In 2010 chỉ một năm; from 2010 to 2020 hoặc between 2010 and 2020 chỉ một giai đoạn, đừng trộn thành between 2010 to 2020. By 2020 nghĩa là "tính đến năm 2020", hay dùng để nói kết quả cuối: By 2020, the figure had fallen to 5% (tính đến năm 2020, con số đã giảm còn 5%). Over the period và throughout the period chỉ toàn bộ giai đoạn.

Cách nói số xấp xỉ

Biểu đồ đường thường không ghi sẵn con số chính xác, nên bạn sẽ phải ước lượng và làm tròn thường xuyên. Điều quan trọng là làm tròn đúng hướng:

Ý muốn nóiCách diễn đạtVí dụ (giá trị thật)
Xấp xỉ, không rõ trên hay dướiapproximately, around, about, roughlyaround 50 (49 hoặc 51)
Nhỉnh hơn một chútjust over, slightly more thanjust over 50 (52)
Gần đạt, còn thiếu một chútjust under, nearly, almostnearly 50 (48)
Vượt xa hoặc thấp hơn nhiềuwell over, well belowwell over 50 (65)

Với tỷ lệ phần trăm, đổi sang phân số giúp tránh lặp số: 25% là a quarter, khoảng 33% là a third, 50% là half, 75% là three quarters; trên 50% có thể gọi là the majority. Với thay đổi theo lần: doubled (gấp đôi), tripled (gấp ba), halved (giảm một nửa), more than doubled (tăng hơn gấp đôi). Đừng làm tròn quá tay: gọi 41% là almost half là bóp méo số liệu, hãy viết just over two fifths hoặc giữ nguyên 41%.

So sánh số liệu giữa các đường

Đề Task 1 Academic luôn kèm yêu cầu so sánh khi phù hợp ("make comparisons where relevant"). Những cụm sau giúp bạn đặt hai đường cạnh nhau thay vì tả từng đường riêng lẻ:

  • higher / lower than that of X: Canada's birth rate was higher than that of Australia. (Tỷ lệ sinh của Canada cao hơn của Úc; that of thay cho "the birth rate of" để khỏi lặp.)
  • twice / three times as … as, với as many as cho danh từ đếm được và as much as cho danh từ không đếm được: Factory A produced twice as much waste as Factory B. (Nhà máy A thải lượng rác gấp đôi nhà máy B.)
  • whereas, while, by contrast, meanwhile: Coal consumption declined, whereas solar power generation grew rapidly. (Lượng than tiêu thụ giảm, trong khi sản lượng điện mặt trời tăng nhanh.)
  • overtake, surpass: Online sales overtook in-store sales in 2021. (Doanh số trực tuyến vượt doanh số tại cửa hàng vào năm 2021.)
  • the gap widened / narrowed: The gap between male and female employment rates narrowed to just three percentage points. (Chênh lệch giữa tỷ lệ có việc làm của nam và nữ thu hẹp còn 3 điểm phần trăm.)

Lưu ý thêm: the number of đi với danh từ đếm được (the number of tourists, số du khách), the amount of đi với danh từ không đếm được (the amount of water, lượng nước), còn the proportion of dùng khi trục là phần trăm.

Chọn thì theo mốc thời gian của biểu đồ

  • Các năm đã qua: quá khứ đơn. Exports fell to 3 million tonnes in 2015. (Xuất khẩu giảm còn 3 triệu tấn vào năm 2015.)
  • Kết quả tính đến một mốc trong quá khứ: quá khứ hoàn thành đi với by. By 2015, exports had fallen to 3 million tonnes. (Tính đến năm 2015, xuất khẩu đã giảm còn 3 triệu tấn.)
  • Số liệu dự báo: is expected to, is projected to, will. The figure is projected to reach 9 million by 2040. (Con số được dự báo đạt 9 triệu vào năm 2040.)
  • Không có mốc thời gian: hiện tại đơn.

Nếu biểu đồ có cả số liệu thật và số liệu dự báo, hãy đổi thì đúng tại năm bắt đầu dự báo, đừng giữ quá khứ đơn cho cả bài.

Ví dụ: mô tả một biểu đồ đường

Đề và số liệu dưới đây do AI4IELTS tự tạo để minh hoạ, không lấy từ đề thi thật.

The line graph shows the average number of hours per week that teenagers in one country spent on three leisure activities between 2010 and 2025.

Số liệu đọc từ biểu đồ (giờ mỗi tuần):

NămXem video trực tuyếnXem truyền hìnhChơi thể thao
20104146
2013613.57.5
20169.5115.5
20191387
20221566
202515.25.86.5

Bước 1: Gọi tên hình dạng từng đường

Trước khi viết, gọi tên hình dạng bằng tiếng Việt rồi mới chọn từ: video trực tuyến tăng mạnh rồi chững lại (climbed sharply, levelled off); truyền hình giảm chậm lúc đầu rồi nhanh dần (declined gradually at first and then more rapidly); thể thao lên xuống không rõ xu hướng (fluctuated between … and …); đường video cắt đường truyền hình vào khoảng năm 2017 (overtook).

Bước 2: Viết Overview và đoạn chi tiết (bài mẫu tham khảo)

Overall, the time teenagers spent watching online videos rose dramatically, while television viewing followed the opposite trend, so that by the end of the period online video had replaced television as the activity they spent the most time on. Time spent on sport, however, showed no clear upward or downward trend.

In 2010, teenagers spent around 14 hours a week watching television, three and a half times the 4 hours they spent on online videos. Over the following nine years, television viewing declined gradually at first and then more rapidly, falling to 8 hours in 2019. Online viewing, by contrast, climbed sharply to 13 hours over the same period, overtaking television around 2017. It then rose more slowly to 15 hours in 2022 before levelling off at just over 15 hours. Television viewing, meanwhile, kept falling, ending the period at just under 6 hours, less than half its 2010 level. Sport followed a different pattern: the time devoted to it fluctuated between 5.5 and 7.5 hours throughout the period and finished only marginally higher than it began, at 6.5 hours.

Bước 3: Soi lại những gì đã dùng

  • Động từ chỉ hướng: rose, declined, climbed, overtaking, levelling off, kept falling, fluctuated; cả đoạn không dùng "increase" lần nào.
  • Mức độ: mỗi trạng từ (dramatically, gradually, rapidly, sharply, slowly) khớp với độ dốc thật của giai đoạn nó mô tả; marginally dùng để so mức cuối kỳ với mức đầu kỳ.
  • Giới từ: to 8 hours (điểm cuối), between 5.5 and 7.5 hours (khoảng dao động), levelling off at just over 15 hours và at 6.5 hours (giá trị đứng yên hoặc giá trị cuối kỳ).
  • Thì và bố cục: các mốc từ 2010 đến 2025 đều đã qua nên dùng quá khứ đơn; riêng câu Overview có by the end of the period nên dùng quá khứ hoàn thành (had replaced). Overview không có con số nào.

Bài hoàn chỉnh còn cần một câu mở bài paraphrase lại đề, và phần chi tiết có thể tách thành hai đoạn (hai hoạt động trên màn hình, rồi thể thao) để mạch rõ hơn.

Lỗi thường gặp

  1. Nhầm to và by. Doanh số đi từ 30.000 lên 50.000. Sai: Sales increased by 50,000. Đúng: Sales increased to 50,000 hoặc Sales increased by 20,000.
  2. Dùng raise thay cho rise. Sai: The price raised sharply. Đúng: The price rose sharply.
  3. Trạng từ đứng trước danh từ. Sai: There was a significantly increase. Đúng: There was a significant increase.
  4. Sai giới từ. Sai: an increase of car ownership, peaked to 90, between 2005 to 2015. Đúng: an increase in car ownership, peaked at 90, between 2005 and 2015.
  5. Sai thì. Sai: In 2010, the figure increases to 40%. Đúng: In 2010, the figure increased to 40%. Với năm dự báo, viết is expected to rise, không viết rose.
  6. Chọn từ quá mạnh. Tăng từ 31% lên 34% mà viết soared hay rose dramatically là mô tả sai hình dạng; hãy dùng rose slightly hoặc edged up.
  7. Dùng từ xu hướng cho số liệu tĩnh. Biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột chỉ có một năm thì không có gì "tăng" hay "giảm". Ở dạng đó bạn so sánh lớn hơn, nhỏ hơn, chiếm bao nhiêu, chứ không mô tả xu hướng.

Checklist trước khi nộp

  • Mỗi con số đi với đúng giới từ: from … to, to, by, at, of.
  • Trạng từ khớp độ dốc thật của đường, mỗi giai đoạn chỉ một trạng từ mức độ.
  • Không động từ xu hướng nào lặp quá hai lần; có ít nhất một câu dạng danh từ.
  • Phân biệt remain stable (phẳng từ đầu) với level off (đi ngang sau khi thay đổi).
  • Số làm tròn đúng hướng; không nhầm phần trăm với điểm phần trăm.
  • Thì khớp mốc thời gian, và có ít nhất một câu so sánh giữa các đối tượng.

Luyện tiếp bộ từ này

Bộ từ này chỉ thành phản xạ khi bạn dùng nó trên nhiều biểu đồ khác nhau. Nếu muốn luyện có bài tập, Bài 1 (Nền tảng) của khóa IELTS Writing Task 1 Band 5 → 7 trên AI4IELTS đi qua đúng ba mảnh trong bài viết này: từ vựng xu hướng, giới từ gắn số liệu và cấu trúc câu mô tả số liệu, kèm bài tập điền từ, đổi động từ sang danh từ và tự viết câu. Bài 1 mở miễn phí sau khi đăng ký; các bài sau theo từng dạng biểu đồ (đường, bảng, tròn, cột, bản đồ, quy trình) cần gói trả phí.

Khi đã viết xong một bài hoàn chỉnh, bạn có thể nộp vào trình chấm Task 1 để nhận điểm theo bốn tiêu chí kèm nhận xét. Mỗi lượt chấm dùng credit trong tài khoản.